Adelaide United U21
Úc
Adelaide United U21 Resultados mais recentes
Adelaide United U21 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Adelaide United U21 ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 ghi trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Adelaide United U21 là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 không ghi được bàn trong 17% tại Giải NPL Nam Úc
Bàn thua
Adelaide United U21 để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Adelaide United U21 đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải NPL Nam Úc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Adelaide United U21 đã tham gia trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Adelaide United U21 tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Adelaide United U21 tại Giải NPL Nam Úc
CDG thống kê
Adelaide United U21 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải NPL Nam Úc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Adelaide United U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Kèo Chấp Thống Kê
Adelaide United U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide United U21 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide United U21 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải NPL Nam Úc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Adelaide United U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide United U21 thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide United U21 có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide United U21 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide United U21 có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Phạt Góc Thống Kê
Adelaide United U21 thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 có trung bình 1.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Adelaide United U21 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Adelaide United U21 thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Adelaide United U21 có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Adelaide United U21 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 27:17 | 10 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 33:13 | 20 | 25 | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 28:17 | 11 | 22 | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 23:13 | 10 | 22 | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:17 | 3 | 19 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 21:16 | 5 | 18 | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | 22:22 | 0 | 17 | |
| 8 | 12 | 5 | 0 | 7 | 21:21 | 0 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | 22:23 | -1 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | 23:24 | -1 | 13 | |
| 11 | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:24 | -12 | 8 | |
| 12 | 12 | 0 | 1 | 11 | 6:51 | -45 | 1 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation